Error message

  • Warning: Illegal string offset 'field' trong DatabaseCondition->__clone() (dòng 1817 của /home/vnteam/sites/drupal.wikiethnies.org/includes/database/query.inc).
  • Warning: Illegal string offset 'field' trong DatabaseCondition->__clone() (dòng 1817 của /home/vnteam/sites/drupal.wikiethnies.org/includes/database/query.inc).
  • Deprecated function: implode(): Passing glue string after array is deprecated. Swap the parameters trong drupal_get_feeds() (dòng 380 của /home/vnteam/sites/drupal.wikiethnies.org/includes/common.inc).
  • Notice: Trying to access array offset on value of type bool trong i18n_menu_localize_tree() (dòng 352 của /home/vnteam/sites/drupal.wikiethnies.org/sites/all/modules/contrib/i18n/i18n_menu/i18n_menu.module).
  • Deprecated function: The each() function is deprecated. This message will be suppressed on further calls trong menu_set_active_trail() (dòng 2292 của /home/vnteam/sites/drupal.wikiethnies.org/includes/menu.inc).

Bahnar

Pŭl

pŭl (K)(dt): 1- bệnh sưng tử cung.'' Lĕch pŭl: Bệnh sưng tử cung. ''2- một loại dây rừng.

Undefined

Pŭk pŭk

pŭk pŭk (K)(tưt): 1- tiếng động khi cuốc đất. 2- tiếng bập thuốc.'' 'Bok kră hep tăng pŭk pŭk ah tơnuh: Cụ già bập thuốc bên bếp lửa.''

Undefined

Pŭk păk

pŭk păk (KJ)(trt): mãi miết, hoài. ''Inh bơtho hăp pŭk păk minh tơdrong, mă lĕ hăp duh bĭ păng: Tôi dạy hoài nó một điều, nhưng nó cũng chẳng nghe. Jang pŭk păk: Làm mãi.''

Undefined

Pŭk ak

pŭk ak (K)(dt): nách.

Undefined

Pŭk 3

pŭk 3(K)(tưt): tiếng của vật rơi xuống.'' Pŭk! plei toak hoăng tơ teh: Trái dừa rơi bịch xuống đất.''

Undefined

Pŭk 2

pŭk 2(K)(tt): xốp, mềm. Athai pơchoh mă pŭk wă kơ 'ba jing: Phải cày cho xốp để lúa tốt.

Undefined

Pŭk 1

pŭk 1(K)(dt): 1- nạc (cá), cơm (trái cây).'' Ka tih pŭk loi kơ iĕ: Cá lớn nạc nhiều hơn cá nhỏ. Jrang hơren 'dei pŭk lơ loi jrang brĕl: Chôm chôm dày cơm hơn nhãn. ''2- phần ruột của tre, le...'''De tanh grang păng kơ'doh kram, gah pŭk hăp 'de tŭk lê̆: Họ đan rỗ bắt cá bằng cật tre, phần ruột họ vứt bỏ.''

Undefined

Pŭ anat

pŭ anat (K)(trt): chịu khó. Athai pŭ anat wă kơ gơh jing: Phải chịu khó để được thành công

Undefined

pŭ (KJ)(đt): 1- địu, bá, cõng.'' Pôm pŭ kon păng khăn: Pôm bá con bằng khăn. ''2- mang. ''Pŭ hơkă: Mang gùi. ''3- thành cha, thành mẹ. ''Pŭ mĕ, pŭ bă: Làm cha, làm mẹ. Hăp duh oei kơnon, mơnhang pŭ kon 'bar 'nu: Cô ta vẫn còn son, dù có hai đứa con.''

Undefined

Put

put (KJ)(đt): 1- lùa, đuổi. 2- sa xuống, sa vào. 3- bị mắc lừa. x: puh 1

Undefined

Các trang

Subscribe to RSS - Bahnar