Submitted by wikiethnies.org on T3, 05/17/2011 - 00:16
pơgring (K)[bơgring(J)](đt):1- dìu đi. ''Pơgring bơngai jĭ tơ hnam pơgang: Dìu người bệnh đến bệnh viện.'' 2- làm hàng rào danh dự. ''Pơgring 'de tih truh hơpong: Làm hàng rào danh dự đón quan khách tới thăm.''
Bình luận