|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Mah mơ̆l |
mah mơ̆l (K)(tt): tội nghiệp. Mah mơ̆l leh! ih truh tơ âu uh kơ 'dei kiơ xa: Tội nghiệp anh quá, tới đây mà chẳng có gì ăn. |
Bahnar |
| Maha |
maha (K)[pơha(K)](trt): huống chi, huống hồ. x: pơha2 |
Bahnar |
| Mahăng |
mahăng (J)[pơhăng(K)](dt):ớt. x: pơhăng. |
Bahnar |
| Mahar 1 |
mahar 1(J)[pơhar(K)](tt):sắc bén. x: pơhar. |
Bahnar |
| Mahar 2 |
mahar 2(K)(dt): làng Mahar phía đông Kontum. |
Bahnar |
| Mai |
mai (KJ)(dt): con dâu.'' Hơtŏk mai 'nao: Rước con dâu. Iŏk ŏng mai: Cưới vợ, lấy chồng.'' |
Bahnar |
| Mai man |
mai man [klen(K)](tt): 1- không sinh sản, hiếm muộn. 2- béo phì. x: klen. |
Bahnar |
| Mai ning |
mai ning (M)(dt): sao kim. |
Bahnar |
| Maiah |
maiah [kah king poyah(K)](trt): không bao giờ, khiếp quá. x: kah king pơyah. |
Bahnar |
| Maih |
maih [hơchô̆(K)](dt): bó (hoa, rau..). x: hơchô̆. |
Bahnar |