|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Hanơl |
hanơl [hơnơn(K)](đt): giở lên, kê lên. x: hơnơn. |
Bahnar |
| Hao |
hao hao (K)(đt) leo trèo, cưỡi. '' Hao 'long: Trèo cây. Hao xe jrot: Cưỡi xe đạp.'' |
Bahnar |
| Hăp |
hăp (K)[hi, xư(J)](đat) nó. ''Hăp bơngai 'lơ̆ng: Nó là người tốt. '' |
Bahnar |
| Hapaih |
hapaih (BG)[apoih, hơpoih(K)](dt): đuốc làm bằng tre chẻ. x: hơpoih. |
Bahnar |
| Hapak |
hapak [rơpak(K)](dt): cái lao bằng nứa. x: rơpak. |
Bahnar |
| Haper |
haper (dt): nơi thường thả súc vật. x: pêr. |
Bahnar |
| Hapha |
hapha [pha jrai(K)]: loại chuối giống chuối lùn, nhưng hơi chua. |
Bahnar |
| Hapoh |
hapoh [grĕng(K)](dt): răng nanh. x: grĕng. |
Bahnar |
| Hapoi 'ngok |
hapoi 'ngok (dt): sọ não. |
Bahnar |
| Hapol |
hapol [hơbol(K)](dt): đơn vị đo lường (khoảng cách từ khuỷu tay tới đầu ngón tay cái). x: hơbol. |
Bahnar |