|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bơhngol |
bơhngol (ABT)[pơhngol(KJ)](dt)linh hồn. x: pơhngol2 |
Bahnar |
| Bơhnŏng |
bơhnŏng [pơhnŏng(KJ)](đt): cố ý, cố tình. x: pơhnŏng. |
Bahnar |
| Bơhoai |
bơhoai (T)[pơhoai(KJ)](đt):giải thoát, giải phóng. x: pơhoai. |
Bahnar |
| Bơhôch |
bơhôch(T)[kơhôch(KJ)](đt):huýt sáo. x: kơhôch1 |
Bahnar |
| Bơhôch 2 |
bơhôch 2(T)[pơhôch(K)](dt):nhân vật hoang đường sống trong rừng. x: pơhôch. |
Bahnar |
| Bơhoh |
bơhoh[pơhoh(K)](đt): 1- mở rộng ra. 2- tháo nước. |
Bahnar |
| Bơhol 1 |
bơhol 1(K)(tt): may mắn. x: pơhngol 1 |
Bahnar |
| Bơhol 2 |
bơhol 2[pơhngol (KJ)](dt): linh hồn. x: pơhngol2 |
Bahnar |
| Bơhơ̆l |
bơhơ̆l[pơhơ̆l(K)](trt): nóng nực. x: pơhơ̆l. |
Bahnar |
| Bơhơ̆t |
bơhơ̆t(KJ)[pơhơ̆t(KJ)](đt): khó thở, nghẹt thở. x: pơhơ̆t. |
Bahnar |