|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xi xi |
xi xi (K)(tưt): tiếng rắn huýt gió xi xi. |
Bahnar |
| Xi xiu |
xi xiu (K)(tưt): tiếng chiên dầu mỡ xèo xèo.'' Xi xiu Pôm hơdrĕng ka lơ̆m kôp: Pôm chiên cá xèo xèo trong bếp.'' |
Bahnar |
| Xĭch |
xĭch (tt): đắng, chát. |
Bahnar |
| Xich |
xich (KJ)(đt): xịt, phun. Xich pơgang: Phun thuốc. |
Bahnar |
| Xih |
xih (KJ)(đt): rấp tạm chỗ hàng rào bị phá. x:prih. |
Bahnar |
| Xih brih |
xih brih (K)(trt): tờ mờ. x: xêng brêng. |
Bahnar |
| Xiiu |
xiiu (K)(trt): mát rượi.'' Et 'dak krô̆i rơngơp xiiu: Uống nước chanh mát rượi.'' |
Bahnar |
| Xik |
xik (KJ)(dt): rượu ghè.'' Pai xik: Nấu rượu. Pêng tơm xik: Ba ghè rượu. Xik 'băt 'ngam: Rượu ngon (vị ngọt). Xik 'băt tăng: Rượu ngon (vị đắng).'' |
Bahnar |
| Xĭk |
xĭk (KJ)(tt): bực tức.'' Bă inh xĭk tơdrong kiơ pơgê âu: Cha tôi có chuyện gì bực tức sáng nay. Xĭk xĭnh: Bực bội.'' |
Bahnar |
| Xĭk xĭl |
xĭk xĭl (K)(tt): tức tối. |
Bahnar |