|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Trang 2 |
trang 2(KJ)(dt): cây lau. |
Bahnar |
| Trap |
trap (K)(trt): nặng sắp chìm. Plŭng âu trap boih: Sõng này nặng sắp chìm. |
Bahnar |
| Trap trin |
trap trin (KJ)(tt): có thai. Drăkăn trap trin: Phụ nữ có thai. |
Bahnar |
| Trau |
trau (dt): khoai môn rừng. x: rơbua. |
Bahnar |
| Tre |
tre (KJ)(dt): rau dền cơm, dền tía. |
Bahnar |
| Tre troi |
tre troi (KJ)(trt): đi kẻ trước người sau.'' Unh tơnuh bre tre troi tơ mir: Hai vợ chồng đi lên rẫy kẻ trước người sau.'' |
Bahnar |
| Tre wĕt |
tre wĕt (KJ)(dt): chim te te. |
Bahnar |
| Trĕch |
trĕch (K)(đt): lúa nẩy mầm do bị ẩm ướt.'' 'Ba hơ-iuih xơnă gô trĕch: Lúa ẩm ướt sẽ nẩy mầm.'' |
Bahnar |
| Trech troch |
trech troch (KJ)[chrech chroch(K)](trt):chỉ kẻ trước người sau.x: chrech chroch. |
Bahnar |
| Treh |
treh (KJ)(đt): 1- hất sừng. ''Rơmo jĭl teh treh hơ̆ng: Bò báng đất hất bờ hừng. ''2- trảy cành. ''Treh chơmreh kram: Trảy cành tre.'' 3- quăng chài''. Treh jal: Quăng chài.'' |
Bahnar |