bơbô̆k (KJ)(đt): 1- đi đây đó. ''Năr âu inh chă bơbô̆k hơwih xa: Hôm nay tôi đi kiếm đồ ăn.'' 2- đi lang thang, đi không mục đích. ''Bơngai jơdư, chă bơbô̆k jơ̆p jă: Người điên, đi lang thang đó đây''. 3- làm cử động''. Xĕch, hoan pơm bơbô̆k kơting jơ̆ng ti: Cơ bắp làm chân tay cử động.''
Ajouter un commentaire