|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Pơxrei |
pơxrei (KJ)(dt): bệnh sởi. |
Bahnar |
| Pơxrĕng |
pơxrĕng (KJ)(trt): phơi khô ráo. ''Xơ̆k pơxrĕng 'ba: Phơi lúa cho khô.'' |
Bahnar |
| Pơxrep |
pơxrep (KJ)(tt): kín, bí mật. Pơdăp pơxrep: Họp mật. |
Bahnar |
| Pơxrơ |
pơxrơ (KJ)(đt): làm cản trở. Nĕ pơxrơ, kơlih kơ inh oei jang: Ðừng cản trở khi tôi đang làm. |
Bahnar |
| Pơxroi |
pơxroi [pơchroi(K)](đt): trả góp. x: pơchroi. |
Bahnar |
| Pơxrơi |
pơxrơi (K)(dt): bệnh sởi. x: pơxrei. |
Bahnar |
| Pơxrong |
pơxrong (KJ)(trt): giữ gìn nguyên vẹn.'' Wei pơxrong plei 'long adroi kơ tĕch: Giữ gìn cây trái nguyên vẹn trước khi bán.'' |
Bahnar |
| Pơxrôp |
pơxrôp (KJ)(đt): ăn mặc đẹp. x: pơhrôp. |
Bahnar |
| Pơxrơ̆ |
pơxrơ̆ (K)(đt): làm cho cạn. Pơxrơ̆ 'dak rôp ka: Tát cạn nước bắt cá. |
Bahnar |
| Pơxrơ̆ng |
pơxrơ̆ng (KJ)(đt): gây ồn ào. Nĕ pơxrơ̆ng kơ 'de wă tep: Ðừng làm ồn ào để họ ngủ. |
Bahnar |