|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Dơt |
dơt (K)[klêl(K)](tt): lang thang. Bơngai dơt, oei tơnoh oei tơnai: Người lang thang, khi ở chỗ này, lúc ở nơi khác. Iĕr dơt hiơt tơdrang: Gà đi ngủ lang. |
Bahnar |
| Dơwêng |
dơwêng (J)[tơwêng(K)](trt):1- ngồi, đứng thành vòng tròn. 2- chim lượn quanh. x: tơwêng. |
Bahnar |
| Dơwĭl |
dơwĭl (J)[tơwĭl(K)](tt): tròn, hình tròn. x: tơwĭl. |
Bahnar |
| Dơwơ̆l |
dơwơ̆l (KJ)[tơwơ̆l(K)](dt): chiều rộng. x: tơwơ̆l. |
Bahnar |
| Dơxă |
dơxă [xat(K)](đt): cọ rửa. x: xat. |
Bahnar |
| Dơxei |
dơxei dơxei (KJ)[rơxei(K)](dt): loại lá giống lá cau rừng.'' Năr chĕp hla dơxei: Ngày lễ Lá (tôn giáo).'' |
Bahnar |
| Dơxĭ |
dơxĭ(KJ)(dt): biển. '' bô̆k hŭm 'dak dơxĭ: Họ đi tắm biển. 'Dak dơxĭ xă xeng: Biển rôïng mênh mông. 'Nhĕt dơxĭ: Cỏ vắt.'' |
Bahnar |
| Dơxoh |
dơxoh (J)[tơxoh(K)](dt): phổi. x: tơxoh. |
Bahnar |
| Dơxôm |
dơxôm [tơxôm(KJ)](dt): bùi nhùi. x: tơxôm. |
Bahnar |
| Dơxuh |
dơxuh (J)[tơxuh(K)](dt): hậu môn, trực tràng. x: tơxuh. |
Bahnar |