|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Tŭ 2 |
tŭ 2(K)(tt): mắc mưa.'' Mĭ tŭ, hơbăn ao hơ-iuih 'dĭ: Mắc mưa, quần áo ướt hết.'' |
Bahnar |
| Tu 2 |
tu 2(KJ)(dt): nguồn (sông, suối). Tu krong Blah: Nguồn sông 'Ðak Bla. |
Bahnar |
| Tu 3 |
tu 3(K)(tt): cụp xuống.'' Hơke tu: Sừng quặp xuống.'' |
Bahnar |
| Tu le |
tu le (K)(dt): nấm mọc trên gốc cây le mục. |
Bahnar |
| Tu rŭ |
tu rŭ (K)(tưt): tiếng chó sủa gâu gâu.'' Mŭt tơ hnam, tu rŭ kŏ kuơ̆l: Vào nhà, chó sủa gâu gâu. '' |
Bahnar |
| Tuah |
tuah (KJ)(đt): lấy bớt ra.'' Hăp uh kơ kĕ pŭ 'ba lơ, bĕ ih tuah iŏk dơ̆ng hăp: Cô ta gùi lúa nhiều không nổi, anh hãy lấy bớt ra.'' |
Bahnar |
| Tuăk |
tuăk (K)(đt): đan móc. |
Bahnar |
| Tuak |
tuak (KJ)(dt): cây dừa.'' Plei tuak: Trái dừa.'' |
Bahnar |
| Tuang |
tuang (KJ)(trt): ngồi, đứng giạng chân.'' Oei tuang unh: Ngồi giạng chân sưởi ấm.'' |
Bahnar |
| Tuanh 1 |
tuanh 1(KJ)(đt): quấn lấy nhau.'' Rơh jri tuanh: Rễ cây đa quấn lấy nhau.'' |
Bahnar |