Submitted by wikiethnies.org on Tue, 05/17/2011 - 00:13
hiơ̆k (KJ)(tt): lo lắng, bận rộn. Hiơ̆k kơ xre: ''Lo lắng vì nợ. Hiơ̆k kơ chă jên wă chonh rơmo: Lo kiếm tiền mua bò. Hiơ̆k jơ̆l: Túng ngặt. Athai gŭm 'de hiơ̆k jơ̆l: Phải giúp dỡ người túng ngặt.''
Add new comment