Submitted by wikiethnies.org on Tue, 05/17/2011 - 00:16
pơwĕnh (K)(đt): 1- vắt (quần áo). ''Klaih kơ pih buk, ih athai pơwĕnh wă dah hrĕng: Giặt mền xong, anh nên vắt sạch nước cho mau khô. ''2- uốn tóc.'' Bi pơwĕnh xŏk thoi kiĕng iĕr tơmông: cô Bi uốn tóc quăn như đuôi gà trống.''
Add new comment